杞天憂 qǐ tiān yōu · kỉ thiên ưu Hán Việt: kỉ thiên ưu · Pinyin: qǐ tiān yōu Tổng quan Cấu tạo: 杞 (kỉ) + 天 (thiên) + 憂 (ưu)Pinyinqǐ tiān yōuHán Việtkỉ thiên ưuCấu tạo杞 + 天 + 憂 · kỉ + thiên + ưu nghĩa thành phần: kỉ + thiên + ưu