杞梁城

qǐ liáng chéng kỉ lương thành

Hán Việt: kỉ lương thành · Pinyin: qǐ liáng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (lương) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋时莒城。杞梁妻哭而城崩之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时莒城。杞梁妻哭而城崩之地。