束儀 shù yí · thúc nghi Hán Việt: thúc nghi · Pinyin: shù yí Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 儀 (nghi)Pinyinshù yíHán Việtthúc nghiCấu tạo束 + 儀 · thúc + nghi nghĩa thành phần: thúc + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉师的酬礼。束,束修。Tân Hoa Tự Điển 1.奉师的酬礼。束,束修。