束伍 shù wǔ · thúc ngũ Hán Việt: thúc ngũ · Pinyin: shù wǔ Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 伍 (ngũ)Pinyinshù wǔHán Việtthúc ngũCấu tạo束 + 伍 · thúc + ngũ nghĩa thành phần: thúc + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束部队;治军。Tân Hoa Tự Điển 1.约束部队;治军。