束伏 shù fú · thúc phục Hán Việt: thúc phục · Pinyin: shù fú Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 伏 (phục)Pinyinshù fúHán Việtthúc phụcCấu tạo束 + 伏 · thúc + phục nghĩa thành phần: thúc + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制伏,降伏。Tân Hoa Tự Điển 1.制伏,降伏。