束儀 shù yí · thúc nghi Hán Việt: thúc nghi · Pinyin: shù yí Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 儀 (nghi)Pinyinshù yíHán Việtthúc nghiCấu tạo束 + 儀 · thúc + nghi nghĩa thành phần: thúc + nghi