束兵 shù bīng · thúc binh Hán Việt: thúc binh · Pinyin: shù bīng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 兵 (binh)Pinyinshù bīngHán Việtthúc binhCấu tạo束 + 兵 · thúc + binh nghĩa thành phần: thúc + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收起兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.收起兵器。