束刃 shù rèn · thúc nhận Hán Việt: thúc nhận · Pinyin: shù rèn Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 刃 (nhận)Pinyinshù rènHán Việtthúc nhậnCấu tạo束 + 刃 · thúc + nhận nghĩa thành phần: thúc + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捆扎兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.捆扎兵器。