束勖 shù xù · thúc úc Hán Việt: thúc úc · Pinyin: shù xù Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 勖 (úc)Pinyinshù xùHán Việtthúc úcCấu tạo束 + 勖 · thúc + úc nghĩa thành phần: thúc + úc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警策,策励。Tân Hoa Tự Điển 1.警策,策励。