束句 shù jù · thúc cú Hán Việt: thúc cú · Pinyin: shù jù Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 句 (cú)Pinyinshù jùHán Việtthúc cúCấu tạo束 + 句 · thúc + cú nghĩa thành phần: thúc + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文的结尾语句。Tân Hoa Tự Điển 1.诗文的结尾语句。