束囊 shù náng · thúc nang Hán Việt: thúc nang · Pinyin: shù náng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 囊 (nang)Pinyinshù nángHán Việtthúc nangCấu tạo束 + 囊 · thúc + nang nghĩa thành phần: thúc + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收拾行囊。Tân Hoa Tự Điển 1.收拾行囊。