束頭 shù tóu · thúc đầu Hán Việt: thúc đầu · Pinyin: shù tóu Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 頭 (đầu)Pinyinshù tóuHán Việtthúc đầuCấu tạo束 + 頭 · thúc + đầu nghĩa thành phần: thúc + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.指头巾。