束寬 thúc khoan Hán Việt: thúc khoan Tổng quan (Tech) độ rộng chùm Cấu tạo: 束 (thúc) + 寬 (khoan)Hán Việtthúc khoanCấu tạo束 + 寬 · thúc + khoan nghĩa thành phần: thúc + khoan Nghĩa ViệtCihui (Tech) độ rộng chùm