束尾 shù wěi · thúc vĩ Hán Việt: thúc vĩ · Pinyin: shù wěi Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 尾 (vĩ)Pinyinshù wěiHán Việtthúc vĩCấu tạo束 + 尾 · thúc + vĩ nghĩa thành phần: thúc + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收拢尾巴。指牲畜休息。Tân Hoa Tự Điển 1.收拢尾巴。指牲畜休息。