束棄 shù qì · thúc khí Hán Việt: thúc khí · Pinyin: shù qì Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 棄 (khí)Pinyinshù qìHán Việtthúc khíCấu tạo束 + 棄 · thúc + khí nghĩa thành phần: thúc + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃置。Tân Hoa Tự Điển 1.弃置。