束急 shù jí · thúc cấp Hán Việt: thúc cấp · Pinyin: shù jí Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 急 (cấp)Pinyinshù jíHán Việtthúc cấpCấu tạo束 + 急 · thúc + cấp nghĩa thành phần: thúc + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹束湿。喻驭下苛酷急切。Tân Hoa Tự Điển 1.犹束湿。喻驭下苛酷急切。