束成 thúc thành Hán Việt: thúc thành Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 成 (thành)Hán Việtthúc thànhCấu tạo束 + 成 · thúc + thành nghĩa thành phần: thúc + thành Nghĩa EngCihui 束成 hùchéng r.v. bind (sth.) into