束持 shù chí · thúc trì Hán Việt: thúc trì · Pinyin: shù chí Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 持 (trì)Pinyinshù chíHán Việtthúc trìCấu tạo束 + 持 · thúc + trì nghĩa thành phần: thúc + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束持重。谓谨慎小心。Tân Hoa Tự Điển 1.约束持重。谓谨慎小心。