束教 shù jiào · thúc giáo Hán Việt: thúc giáo · Pinyin: shù jiào Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 教 (giáo)Pinyinshù jiàoHán Việtthúc giáoCấu tạo束 + 教 · thúc + giáo nghĩa thành phần: thúc + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受名教约束。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受名教约束。