束族 thúc tộc Hán Việt: thúc tộc Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 族 (tộc)Hán Việtthúc tộcCấu tạo束 + 族 · thúc + tộc nghĩa thành phần: thúc + tộc Nghĩa EngCihui 束族 shùzú n. fascicle