束景

shù jǐng thúc cảnh

Hán Việt: thúc cảnh · Pinyin: shù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"束影"; 收束身影。指约束自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"束影"。 2.收束身影。指约束自己。