束栝 shù guā · thúc quát Hán Việt: thúc quát · Pinyin: shù guā Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 栝 (quát)Pinyinshù guāHán Việtthúc quátCấu tạo束 + 栝 · thúc + quát nghĩa thành phần: thúc + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓生火。栝,拨火棍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓生火。栝,拨火棍。