束檢 shù jiǎn · thúc kiểm Hán Việt: thúc kiểm · Pinyin: shù jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 檢 (kiểm)Pinyinshù jiǎnHán Việtthúc kiểmCấu tạo束 + 檢 · thúc + kiểm nghĩa thành phần: thúc + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘束。约束检点。Tân Hoa Tự Điển 1.拘束。约束检点。