束棘 shù jí · thúc cức Hán Việt: thúc cức · Pinyin: shù jí Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 棘 (cức)Pinyinshù jíHán Việtthúc cứcCấu tạo束 + 棘 · thúc + cức nghĩa thành phần: thúc + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成束的荆棘。Tân Hoa Tự Điển 1.成束的荆棘。