束水 shù shuǐ · thúc thủy Hán Việt: thúc thủy · Pinyin: shù shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 水 (thủy)Pinyinshù shuǐHán Việtthúc thủyCấu tạo束 + 水 · thúc + thủy nghĩa thành phần: thúc + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带状的水流; 控制水势;约束水势。Tân Hoa Tự Điển 1.带状的水流。 2.控制水势;约束水势。