束湿 thúc thấp Hán Việt: thúc thấp Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 湿 (thấp)Hán Việtthúc thấpCấu tạo束 + 湿 · thúc + thấp nghĩa thành phần: thúc + thấp