束炬 shù jù · thúc cự Hán Việt: thúc cự · Pinyin: shù jù Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 炬 (cự)Pinyinshù jùHán Việtthúc cựCấu tạo束 + 炬 · thúc + cự nghĩa thành phần: thúc + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扎火把。亦指举火把; 犹言一把火。Tân Hoa Tự Điển 1.扎火把。亦指举火把。 2.犹言一把火。