束燎 shù liáo · thúc liệu Hán Việt: thúc liệu · Pinyin: shù liáo Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 燎 (liệu)Pinyinshù liáoHán Việtthúc liệuCấu tạo束 + 燎 · thúc + liệu nghĩa thành phần: thúc + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火把。Tân Hoa Tự Điển 1.火把。