束物 shù wù · thúc vật Hán Việt: thúc vật · Pinyin: shù wù Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 物 (vật)Pinyinshù wùHán Việtthúc vậtCấu tạo束 + 物 · thúc + vật nghĩa thành phần: thúc + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束。Tân Hoa Tự Điển 1.约束。