束狀 thúc trạng Hán Việt: thúc trạng Tổng quan xem bunch Cấu tạo: 束 (thúc) + 狀 (trạng)Hán Việtthúc trạngCấu tạo束 + 狀 · thúc + trạng nghĩa thành phần: thúc + trạng Nghĩa ViệtCihui xem bunchEngCihui 束狀 shùzhuàng n. bundle shape