束理 shù lǐ · thúc lí Hán Việt: thúc lí · Pinyin: shù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 理 (lí)Pinyinshù lǐHán Việtthúc líCấu tạo束 + 理 · thúc + lí nghĩa thành phần: thúc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹治理,整理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹治理,整理。