束矢 shù shǐ · thúc thỉ Hán Việt: thúc thỉ · Pinyin: shù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 矢 (thỉ)Pinyinshù shǐHán Việtthúc thỉCấu tạo束 + 矢 · thúc + thỉ nghĩa thành phần: thúc + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一束箭。数量说法不一。Tân Hoa Tự Điển 1.一束箭。数量说法不一。