束立 shù lì · thúc lập Hán Việt: thúc lập · Pinyin: shù lì Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 立 (lập)Pinyinshù lìHán Việtthúc lậpCấu tạo束 + 立 · thúc + lập nghĩa thành phần: thúc + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓紧靠站立。Tân Hoa Tự Điển 1.谓紧靠站立。