束筍 shù sǔn · thúc duẩn Hán Việt: thúc duẩn · Pinyin: shù sǔn Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 筍 (duẩn)Pinyinshù sǔnHán Việtthúc duẩnCấu tạo束 + 筍 · thúc + duẩn nghĩa thành phần: thúc + duẩn