束管 thúc quản Hán Việt: thúc quản Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 管 (quản)Hán Việtthúc quảnCấu tạo束 + 管 · thúc + quản nghĩa thành phần: thúc + quản Nghĩa EngCihui 束管 hùguǎn v. restrain (students/children/etc.)