束紒

shù jì

Pinyin: shù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束发为髻。泛指青少年时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.束发为髻。泛指青少年时候。