束紒

shù jì

Pinyin: shù jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.束发为髻。泛指青少年时候。

Cấu tạo: 束 (thúc) + 紒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.束发为髻。泛指青少年时候。

Từ liên quan

Gần nghĩa

束修 · 束发 · 束宽 · 束帛 · 束带 · 束帶 · 束手 · 束杆