紒
Pinyin: jì
Tổng quan
Cột tóc lại
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | gaai3 |
| Nhật Bản | YUU |
| Phản thiết | 吉詣切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 結髮為髻。《儀禮.士冠禮》:「將冠者,采衣,紒。」漢.鄭玄.注:「紒,結髮,古文紒為結。」 [名] 髮結、髮髻。晉.干寶《搜神記》卷七:「兵士以絳囊縳紒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 紒jì 1.束发,结发。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吉詣切,音髻。【類篇】結作紒。【儀禮·士冠禮】將冠者,采衣,紒。【註】紒,結髮。古文紒爲結。 又【玉篇】心不了也。 又【集韻】吉屑切,音結。義同。 又【集韻】居拜切,音戒。【類篇】緺也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰬀