束素
thúc tố
Hán Việt: thúc tố · Pinyin: shù sù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一束絹帛。用以形容美人腰肢的苗條。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「腰如束素,齒如含貝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一束绢帛。常用以形容女子腰肢细柔; 犹束帛。用作礼品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一束绢帛。常用以形容女子腰肢细柔。 2.犹束帛。用作礼品。