束紳 shù shēn · thúc thân Hán Việt: thúc thân · Pinyin: shù shēn Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 紳 (thân)Pinyinshù shēnHán Việtthúc thânCấu tạo束 + 紳 · thúc + thân nghĩa thành phần: thúc + thân