束絛

shù tāo thúc thao

Hán Việt: thúc thao · Pinyin: shù tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以丝带束于腰间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以丝带束于腰间。