束縕 shù yūn · thúc ôn Hán Việt: thúc ôn · Pinyin: shù yūn Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 縕 (ôn)Pinyinshù yūnHán Việtthúc ônCấu tạo束 + 縕 · thúc + ôn nghĩa thành phần: thúc + ôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"束藴"。 2.捆扎乱麻为火把。 3.见"木缊请火"。