束縑 shù jiān · thúc kiêm Hán Việt: thúc kiêm · Pinyin: shù jiān Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 縑 (kiêm)Pinyinshù jiānHán Việtthúc kiêmCấu tạo束 + 縑 · thúc + kiêm nghĩa thành phần: thúc + kiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整匹的缣帛。Tân Hoa Tự Điển 1.整匹的缣帛。