束聯 shù lián · thúc liên Hán Việt: thúc liên · Pinyin: shù lián Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 聯 (liên)Pinyinshù liánHán Việtthúc liênCấu tạo束 + 聯 · thúc + liên nghĩa thành phần: thúc + liên