束股 shù gǔ · thúc cổ Hán Việt: thúc cổ · Pinyin: shù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 股 (cổ)Pinyinshù gǔHán Việtthúc cổCấu tạo束 + 股 · thúc + cổ nghĩa thành phần: thúc + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.八股文的最后部分。参见"八股"。