束胸
thúc hung
Hán Việt: thúc hung · Pinyin: shù xiōng
Tổng quan
buộc ngực
Nghĩa
Việt
- Cihui buộc ngực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.女子束緊胸部以求美觀。 2.女子用以束緊胸部的衣物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扎裹胸部; 特指旧时年轻女子以布帛紧束胸部,使体型苗条; 指女子束胸之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扎裹胸部。 2.特指旧时年轻女子以布帛紧束胸部,使体型苗条。 3.指女子束胸之物。
Eng
- Cihui 束胸 hùxiōng v.o. bind the breasts tightly