束腰
thúc yêu
Hán Việt: thúc yêu · Pinyin: shù yāo
Tổng quan
đai lưng
Nghĩa
Việt
- Cihui đai lưng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.腰帶。 2.束緊腰部使細瘦。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腰带; 系腰; 以带紧束腰肢使细; 古代建筑学术语。指建筑中的收束部位; 指家具上的收缩部位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腰带。 2.系腰。 3.以带紧束腰肢使细。 4.古代建筑学术语。指建筑中的收束部位。 5.指家具上的收缩部位。
Eng
- CC-CEDICT girdle
- Cihui girdle