束苣

shù jùthúc cự

Hán Việt: thúc cự · Pinyin: shù jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捆苇杆为火把。

Cấu tạo: 束 (thúc) + 苣 (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捆苇杆为火把。

Từ liên quan

Gần nghĩa

束修 · 束发 · 束宽 · 束帛 · 束带 · 束帶 · 束手 · 束杆