束草 shù cǎo · thúc thảo Hán Việt: thúc thảo · Pinyin: shù cǎo Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 草 (thảo)Pinyinshù cǎoHán Việtthúc thảoCấu tạo束 + 草 · thúc + thảo nghĩa thành phần: thúc + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草把。Tân Hoa Tự Điển 1.草把。