束蒲 shù pú · thúc bồ Hán Việt: thúc bồ · Pinyin: shù pú Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 蒲 (bồ)Pinyinshù púHán Việtthúc bồCấu tạo束 + 蒲 · thúc + bồ nghĩa thành phần: thúc + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成捆的蒲柳; "束薄为脯"的省语。谓有意混淆是非。Tân Hoa Tự Điển 1.成捆的蒲柳。 2."束薄为脯"的省语。谓有意混淆是非。