束蒿 shù hāo · thúc hao Hán Việt: thúc hao · Pinyin: shù hāo Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 蒿 (hao)Pinyinshù hāoHán Việtthúc haoCấu tạo束 + 蒿 · thúc + hao nghĩa thành phần: thúc + hao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一束蒿草。用于燃火。Tân Hoa Tự Điển 1.一束蒿草。用于燃火。